"lumped" in Vietnamese
Definition
Gộp các đối tượng hoặc người khác nhau vào chung một nhóm mà không để ý đến sự khác biệt giữa chúng. Thường cũng mang nghĩa coi mọi thứ riêng biệt là một.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động ('bị gộp lại'). Hơi mang ý chê trách, ám chỉ sự lờ đi điểm khác biệt quan trọng. Không dùng cho vật chất thật, chỉ dùng với ý nghĩa khái niệm hoặc con người.
Examples
All the students were lumped into one big group.
Tất cả học sinh được **gộp chung** vào một nhóm lớn.
Different expenses were lumped together in the report.
Các khoản chi khác nhau được **gộp chung** trong báo cáo.
He felt bad being lumped in with the troublemakers.
Anh ấy cảm thấy tệ khi bị **gộp chung** với những người gây rối.
I hate it when my ideas get lumped together with everyone else's.
Tôi ghét khi ý tưởng của mình bị **gộp chung** với mọi người khác.
Don’t worry, you won’t be lumped in with the latecomers.
Đừng lo, bạn sẽ không bị **gộp vào** nhóm đến muộn đâu.
Whenever budgets are cut, education and arts get lumped together under 'extras'.
Mỗi khi cắt giảm ngân sách, giáo dục và nghệ thuật lại bị **gộp chung** vào mục 'phụ'.