Herhangi bir kelime yazın!

"lumped" in Vietnamese

gộp chunggom lại

Definition

Gộp các đối tượng hoặc người khác nhau vào chung một nhóm mà không để ý đến sự khác biệt giữa chúng. Thường cũng mang nghĩa coi mọi thứ riêng biệt là một.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động ('bị gộp lại'). Hơi mang ý chê trách, ám chỉ sự lờ đi điểm khác biệt quan trọng. Không dùng cho vật chất thật, chỉ dùng với ý nghĩa khái niệm hoặc con người.

Examples

All the students were lumped into one big group.

Tất cả học sinh được **gộp chung** vào một nhóm lớn.

Different expenses were lumped together in the report.

Các khoản chi khác nhau được **gộp chung** trong báo cáo.

He felt bad being lumped in with the troublemakers.

Anh ấy cảm thấy tệ khi bị **gộp chung** với những người gây rối.

I hate it when my ideas get lumped together with everyone else's.

Tôi ghét khi ý tưởng của mình bị **gộp chung** với mọi người khác.

Don’t worry, you won’t be lumped in with the latecomers.

Đừng lo, bạn sẽ không bị **gộp vào** nhóm đến muộn đâu.

Whenever budgets are cut, education and arts get lumped together under 'extras'.

Mỗi khi cắt giảm ngân sách, giáo dục và nghệ thuật lại bị **gộp chung** vào mục 'phụ'.