Herhangi bir kelime yazın!

"lucky break" in Vietnamese

cơ hội may mắnvận may bất ngờ

Definition

Đây là một cơ hội hay thành công xuất hiện bất ngờ nhờ vào sự may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'lucky break' thường dùng thân mật, đặc biệt sau thời gian chờ đợi hoặc khó khăn. Chủ yếu nhấn mạnh đến yếu tố may mắn, không phải do kỹ năng.

Examples

After years of trying, he finally got a lucky break and found a great job.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã có một **cơ hội may mắn** và tìm được công việc tuyệt vời.

Winning the lottery was a real lucky break for her.

Trúng xổ số đúng là một **vận may bất ngờ** đối với cô ấy.

That phone call was my lucky break; it changed everything.

Cuộc gọi đó là **cơ hội may mắn** của tôi; nó đã thay đổi tất cả.

Sometimes all you need is one lucky break to turn your life around.

Đôi khi, chỉ cần một **cơ hội may mắn** là có thể thay đổi cuộc đời bạn.

She was about to give up, but then she caught a lucky break and everything worked out.

Cô ấy sắp bỏ cuộc, nhưng rồi cô ấy bắt được một **cơ hội may mắn** và mọi thứ ổn thỏa.

Getting that internship was my lucky break into the industry.

Có được kỳ thực tập đó là **cơ hội may mắn** để tôi bước vào ngành.