"lucking" in Vietnamese
Definition
‘Lucking’ dùng để miêu tả việc ai đó may mắn hoặc gặp cơ hội tốt một cách bất ngờ. Từ này rất hiếm dùng trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như không xuất hiện trong đời sống hoặc văn viết. Hãy dùng 'gặp may' hay 'có vận may' thay cho 'lucking'.
Examples
He was lucking out and won the game.
Anh ấy đã **gặp may** và thắng trò chơi.
She keeps lucking into good opportunities.
Cô ấy liên tục **gặp may** với những cơ hội tốt.
Are you lucking today?
Hôm nay bạn có **gặp may** không?
Man, you are really lucking out these days with those job offers!
Ôi, dạo này bạn thật sự **gặp may** với những lời mời việc làm!
I can't believe you're lucking into free tickets again.
Không thể tin được bạn lại vừa **gặp may** vé miễn phí lần nữa.
Every time we go out, you're always lucking into the best seats!
Lần nào đi chơi, bạn cũng luôn **gặp may** có chỗ ngồi tốt nhất!