"lowness" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái thấp về vị trí, mức độ hoặc tâm trạng buồn, hoặc sự ti tiện trong tính cách. Dùng cho vị trí vật lý, cảm xúc hoặc đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, ít khi nói chuyện hằng ngày; trong ngữ cảnh dùng từ phổ biến hơn như 'buồn', 'thấp', 'ti tiện' tùy trường hợp.
Examples
The lowness of the bench made it easy for children to sit.
**Sự thấp** của ghế băng giúp trẻ em dễ dàng ngồi xuống.
She felt a lowness in her mood all week.
Cô ấy cảm thấy một **nỗi buồn** trong tâm trạng suốt cả tuần.
The lowness of the clouds meant it might rain soon.
**Sự thấp** của những đám mây báo hiệu trời có thể sắp mưa.
His sudden lowness surprised his friends, since he’s usually so cheerful.
Sự **buồn bã** đột ngột của anh ấy làm bạn bè bất ngờ, vì thường anh ấy rất vui vẻ.
The lowness of his actions disappointed everyone who trusted him.
**Sự ti tiện** trong hành động của anh ấy đã làm mọi người từng tin tưởng thất vọng.
Don’t mistake my quietness for lowness; I’m just thinking.
Đừng nhầm sự im lặng của tôi là **buồn**; tôi chỉ đang suy nghĩ thôi.