Herhangi bir kelime yazın!

"lowlands" in Vietnamese

vùng đất thấp

Definition

Những vùng đất nằm thấp hơn so với khu vực xung quanh, thường gần sông, biển hoặc vùng nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh địa lý, thường ở dạng số nhiều. Khi nói về vùng cụ thể có thể viết hoa (ví dụ: Vùng Lowlands của Scotland). Không dùng cho khu vực đô thị.

Examples

The river flows through the lowlands.

Con sông chảy qua **vùng đất thấp**.

Many animals live in the lowlands.

Nhiều loài động vật sống ở **vùng đất thấp**.

Farmers grow rice in the lowlands.

Nông dân trồng lúa ở **vùng đất thấp**.

The weather in the lowlands is warmer than in the mountains.

Thời tiết ở **vùng đất thấp** ấm hơn trên núi.

During the rainy season, the lowlands sometimes flood.

Vào mùa mưa, **vùng đất thấp** đôi khi bị ngập lụt.

Tourists love hiking through the Scottish Lowlands in spring.

Khách du lịch thích đi bộ đường dài ở vùng **Lowlands** của Scotland vào mùa xuân.