"lowlands" in Indonesian
Definition
Những khu vực đất thấp hơn so với vùng xung quanh, thường nằm gần sông, biển hoặc các vùng nước khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong địa lý với dạng số nhiều. Khi nói về vùng cụ thể, có thể viết hoa (ví dụ: Scottish Lowlands). Hiếm khi dùng cho thành phố hay khu vực nhân tạo.
Examples
The river flows through the lowlands.
Con sông chảy qua **đồng bằng**.
Many animals live in the lowlands.
Nhiều loài động vật sống ở **đồng bằng**.
Farmers grow rice in the lowlands.
Nông dân trồng lúa ở **đồng bằng**.
The weather in the lowlands is warmer than in the mountains.
Thời tiết ở **đồng bằng** ấm hơn trên núi.
During the rainy season, the lowlands sometimes flood.
Mùa mưa, **đồng bằng** đôi lúc bị ngập lụt.
Tourists love hiking through the Scottish Lowlands in spring.
Khách du lịch thích đi bộ ở vùng **Lowlands** của Scotland vào mùa xuân.