"love is blind" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nói rằng khi yêu ai đó, người ta thường không thấy hoặc bỏ qua những khuyết điểm của đối phương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình yêu đôi lứa, không dùng cho bạn bè hay gia đình. Dùng khi ai đó bỏ qua lỗi lầm vì yêu.
Examples
Some people say that love is blind when you can't see your partner's mistakes.
Nhiều người nói rằng **tình yêu mù quáng**, khi bạn không thể thấy lỗi của đối phương.
Love is blind means people ignore problems because they are in love.
**Tình yêu mù quáng** nghĩa là người ta bỏ qua vấn đề vì đang yêu.
When you fall in love, you might realize love is blind.
Khi bạn yêu, bạn sẽ nhận ra **tình yêu mù quáng**.
My friends warned me, but I guess love is blind—I didn't notice his bad habits at all.
Bạn bè đã cảnh báo tôi, nhưng chắc là **tình yêu mù quáng**—tôi không để ý gì đến thói xấu của anh ấy.
You know how it is—love is blind and suddenly nothing else seems to matter.
Bạn biết mà—**tình yêu mù quáng**, tự nhiên mọi thứ khác đều không còn quan trọng.
They've only known each other for a week, but love is blind, so they're already planning a wedding.
Họ mới quen nhau một tuần, nhưng **tình yêu mù quáng**, nên họ đã lên kế hoạch cưới rồi.