Herhangi bir kelime yazın!

"lout" in Vietnamese

kẻ thô lỗtên bất lịch sự

Definition

Một người, thường là nam, cư xử thô lỗ, hung hăng hoặc thiếu lịch sự. Không tôn trọng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng để chê trách, chỉ nam giới hay con trai cư xử rất tệ hoặc vô giáo dục (ví dụ: 'drunken lout', 'football lout'). Từ khá trang trọng, ít dùng hàng ngày.

Examples

The teacher told the lout to leave the classroom.

Thầy giáo bảo **kẻ thô lỗ** ra khỏi lớp.

Nobody wanted to sit next to the lout on the bus.

Không ai muốn ngồi cạnh **kẻ thô lỗ** trên xe buýt.

The lout shouted and threw trash in the park.

**Kẻ thô lỗ** la hét và ném rác trong công viên.

Ignore that lout—he's always causing trouble after school.

Bỏ qua tên **bất lịch sự** đó đi—cậu ta luôn gây rắc rối sau giờ học.

Some lout smashed a window during the game last night.

Một **kẻ thô lỗ** nào đó đã đập vỡ cửa kính trong trận đấu tối qua.

Don't be such a lout—say 'please' when you ask for something.

Đừng làm **kẻ thô lỗ** như thế—hãy nói 'làm ơn' khi nhờ vả ai đó.