Herhangi bir kelime yazın!

"lounging" in Vietnamese

nằm dài thư giãnnằm lười biếng

Definition

Nằm hoặc ngồi thư giãn trong trạng thái thoải mái, không làm gì, thường kéo dài và lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'lounging around', 'lounging by the pool' để nói về nghỉ ngơi lười biếng. Không dùng cho các hoạt động thư giãn có hiệu quả như đọc sách, làm việc.

Examples

The cat is lounging on the windowsill.

Con mèo đang **nằm dài thư giãn** trên bậu cửa sổ.

She spent the afternoon lounging by the pool.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều **nằm dài thư giãn** bên hồ bơi.

The kids were lounging on the sofa watching TV.

Lũ trẻ **nằm dài thư giãn** trên ghế sofa xem TV.

I love lounging around in my pajamas on weekends.

Tôi thích **nằm lười biếng** quanh nhà mặc đồ ngủ vào cuối tuần.

They were lounging in the sun, not worried about anything.

Họ **nằm dài thư giãn** dưới nắng, chẳng lo lắng gì.

You’ll find me lounging on the balcony when the weather’s nice.

Khi thời tiết đẹp, bạn sẽ thấy tôi **nằm dài thư giãn** ngoài ban công.