Herhangi bir kelime yazın!

"lounge around" in Vietnamese

thư giãnnằm dài

Definition

Để thời gian trôi qua một cách thư giãn, không làm gì cụ thể, thường chỉ ngồi hoặc nằm không mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, kèm với các từ như 'ở nhà', 'trên ghế sofa', hoặc 'cả ngày'. Nhấn mạnh sự thư giãn, không hoạt động gì.

Examples

On Sundays, I like to lounge around and watch TV.

Vào chủ nhật, tôi thích **thư giãn** và xem TV.

They just lounge around the pool all afternoon.

Họ chỉ **nằm dài** bên hồ bơi suốt cả chiều.

I don't want to do anything today; I just want to lounge around.

Hôm nay tôi không muốn làm gì cả; chỉ muốn **nằm dài** thôi.

After a busy week, it's nice to just lounge around in your pajamas.

Sau một tuần bận rộn, thật tuyệt khi chỉ **thư giãn** trong bộ đồ ngủ.

We spent the morning lounging around the hotel lobby, waiting for our room.

Chúng tôi đã **nằm dài** ở sảnh khách sạn cả buổi sáng để chờ phòng.

Sometimes the best plans are to lounge around and do absolutely nothing.

Đôi khi kế hoạch tuyệt nhất là chỉ **nằm dài** và hoàn toàn không làm gì.