Herhangi bir kelime yazın!

"lost to the world" in Vietnamese

mất liên lạc với thế giớihoàn toàn chìm đắm

Definition

Hoàn toàn không nhận biết xung quanh, thường vì mải suy nghĩ, ngủ hoặc đắm chìm vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ hơi văn chương, thường dùng để mô tả ai đó quá tập trung (đọc sách, ngủ) nên không biết gì xung quanh. Hiếm dùng trong ngôn ngữ trang trọng.

Examples

He was so tired that he was lost to the world on the couch.

Anh ấy quá mệt nên nằm trên ghế sofa **mất liên lạc với thế giới**.

During the exam, she was lost to the world and didn't hear the bell.

Trong kỳ thi, cô ấy **mất liên lạc với thế giới** và không nghe tiếng chuông.

The baby is sleeping, lost to the world.

Em bé đang ngủ, **mất liên lạc với thế giới**.

Once he put on his headphones, he was lost to the world for hours.

Một khi đeo tai nghe vào, anh ấy **mất liên lạc với thế giới** hàng giờ liền.

She gets so into her painting that she's lost to the world until someone calls her name.

Cô ấy mải mê vẽ tranh đến nỗi **mất liên lạc với thế giới** cho đến khi ai đó gọi tên.

When he reads a good book, he's lost to the world — you can't get his attention.

Khi anh ấy đọc sách hay, anh ấy **mất liên lạc với thế giới** — không ai gọi được.