"lose your tongue" in Vietnamese
Definition
Tự nhiên không nói nên lời, thường do ngạc nhiên, lo lắng hoặc xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để trêu hoặc hỏi ai đó bỗng dưng im lặng, ví dụ 'Mèo cắn mất lưỡi à?'. Thường ám chỉ sự hồi hộp, xấu hổ hay bất ngờ, không mang nghĩa đen.
Examples
Why did you lose your tongue during the meeting?
Sao bạn lại **câm nín** trong cuộc họp vậy?
Come on, don't lose your tongue now—just say what you think.
Thôi nào, đừng **câm nín** nữa—nói thẳng điều bạn nghĩ đi.
I tried to answer, but I completely lost my tongue in front of everyone.
Tôi cố trả lời mà **cứng họng** trước mặt mọi người.
You usually have so much to say—what, did you lose your tongue or something?
Bình thường bạn nói nhiều lắm mà—sao, **câm nín** rồi à?
Did you lose your tongue when the teacher called on you?
Khi cô giáo gọi, bạn có **câm nín** không?
Every time he talks to Maria, he seems to lose his tongue.
Mỗi lần nói chuyện với Maria, anh ấy như **câm nín** vậy.