Herhangi bir kelime yazın!

"lose your marbles" in Vietnamese

phát điênmất trí

Definition

Chỉ việc ai đó bắt đầu hành động rất kỳ lạ, mất kiểm soát, hoặc trở nên điên rồ. Cụm từ này mang tính hài hước hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi đùa giỡn về ai đó đang hành xử kỳ lạ hoặc quên trước quên sau. Nghĩa tương tự 'phát điên' nhưng nhẹ nhàng hơn.

Examples

If you keep talking to yourself, people will think you've lost your marbles.

Nếu bạn cứ nói chuyện một mình, mọi người sẽ nghĩ bạn đã **phát điên** rồi.

Grandpa acts so funny sometimes, I wonder if he's losing his marbles.

Ông thường cư xử rất buồn cười, mình tự hỏi liệu ông có đang **mất trí** không nữa.

Don't mind her—she's just lost her marbles after the long day.

Đừng bận tâm đến cô ấy—cô ấy chỉ **phát điên** sau một ngày dài thôi.

Moving to a new country at 70? People said my dad had lost his marbles, but he proved them wrong.

Chuyển đến một đất nước mới ở tuổi 70 á? Người ta bảo bố tôi đã **phát điên**, nhưng ông ấy đã chứng minh ngược lại.

I thought I was losing my marbles when I couldn't find my keys for the third time today.

Tôi đã tưởng mình **mất trí** khi không tìm thấy chìa khóa lần thứ ba trong ngày.

Sometimes, with all the stress, I feel like I'm about to lose my marbles.

Đôi khi, vì quá nhiều áp lực, tôi cảm thấy mình sắp **phát điên**.