Herhangi bir kelime yazın!

"lose out" in Vietnamese

bị mất cơ hộibị thiệt thòi

Definition

Khi bạn bị mất một cơ hội tốt hoặc không nhận được điều tốt, nhất là khi người khác lại có được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong giao tiếp, đi với ‘on’ như ‘lose out on a chance’. Nhấn mạnh việc bị thiệt vì lý do bên ngoài hoặc không kịp hành động.

Examples

If you don't hurry, you might lose out on the best seats.

Nếu bạn không nhanh lên, bạn có thể **bị mất cơ hội** lấy chỗ ngồi tốt nhất.

She didn't want to lose out on the opportunity to study abroad.

Cô ấy không muốn **bị mất cơ hội** du học.

We lost out because we didn't know about the sale.

Chúng tôi đã **bị mất cơ hội** vì không biết có đợt giảm giá.

If you don't apply soon, you'll lose out to someone else.

Nếu bạn không nộp đơn sớm, bạn sẽ **bị người khác lấy mất cơ hội**.

I hate to lose out just because I didn't check my email.

Tôi ghét **bị mất cơ hội** chỉ vì không kiểm tra email.

Many small shops lose out when big supermarkets open nearby.

Nhiều cửa hàng nhỏ **bị thiệt thòi** khi siêu thị lớn mở gần đó.