Herhangi bir kelime yazın!

"lose favor" in Vietnamese

mất sự ủng hộmất sự ưu ái

Definition

Không còn được ai đó hoặc một nhóm người ủng hộ hay yêu thích nữa. Thường dùng khi sự nổi tiếng hoặc sự tín nhiệm giảm đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc các vấn đề xã hội để nói về việc giảm sự ủng hộ hoặc nổi tiếng. Không dùng với nghĩa 'mất mặt' (lose face). Dùng cho cả người và ý tưởng/sản phẩm.

Examples

The king began to lose favor with his people.

Nhà vua bắt đầu **mất sự ủng hộ** của người dân.

Old traditions sometimes lose favor over time.

Những truyền thống cũ đôi khi **mất sự ưu ái** theo thời gian.

The product lost favor after safety concerns were raised.

Sản phẩm này **mất sự ủng hộ** sau khi có lo ngại về an toàn.

After the scandal, the mayor quickly lost favor with voters.

Sau bê bối, thị trưởng nhanh chóng **mất sự ủng hộ** của cử tri.

This brand has started to lose favor with younger consumers.

Thương hiệu này đã bắt đầu **mất sự ưu ái** với người tiêu dùng trẻ.

He used to be popular at work, but lately he has lost favor with the boss.

Anh ấy từng được yêu mến ở nơi làm việc, nhưng gần đây lại **mất sự ủng hộ** từ sếp.