"lose a bundle" in Vietnamese
Definition
Mất một số tiền rất lớn, thường là một cách bất ngờ hoặc do đầu tư/hoạt động mạo hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, thường dùng khi nói về việc mất nhiều tiền do đầu tư, cờ bạc, kinh doanh. Không dùng cho các khoản lỗ nhỏ. Hay đi với 'on' để nói rõ nguồn gốc lỗ.
Examples
I lost a bundle in the stock market last year.
Năm ngoái tôi đã **mất một khoản tiền lớn** trên thị trường chứng khoán.
Be careful with gambling, or you might lose a bundle.
Cẩn thận khi đánh bạc, bạn có thể **mất một khoản tiền lớn**.
They lost a bundle buying that old car.
Họ **mất một khoản tiền lớn** khi mua chiếc ô tô cũ đó.
My friend tried day trading and lost a bundle in just a week.
Bạn tôi thử giao dịch chứng khoán trong ngày và chỉ trong một tuần đã **mất một khoản tiền lớn**.
If you bet on horse racing without experience, you could lose a bundle fast.
Nếu bạn cá cược đua ngựa mà không có kinh nghiệm, bạn có thể **mất một khoản tiền lớn** rất nhanh.
We thought flipping houses would be easy, but we lost a bundle on our first project.
Chúng tôi nghĩ mua đi bán lại nhà sẽ dễ, nhưng dự án đầu tiên chúng tôi đã **mất một khoản tiền lớn**.