Herhangi bir kelime yazın!

"loquacious" in Vietnamese

hoạt ngônnói nhiều

Definition

Chỉ người nói rất nhiều, thường vui vẻ và hoà đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoạt ngôn' hay 'nói nhiều' thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Có thể dùng với 'người', 'khách'. Sắc thái có thể tích cực hoặc hơi tiêu cực tuỳ ngữ cảnh, nhưng không phải từ lóng.

Examples

She is very loquacious and loves talking to everyone.

Cô ấy rất **hoạt ngôn** và thích nói chuyện với mọi người.

The loquacious student answered every question in class.

Học sinh **hoạt ngôn** đã trả lời tất cả các câu hỏi trong lớp.

I find my aunt very loquacious during family gatherings.

Tôi thấy dì của mình rất **hoạt ngôn** trong các buổi họp mặt gia đình.

Unlike her quiet brother, Amy is extremely loquacious and can talk for hours without a break.

Khác với anh trai ít nói, Amy cực kỳ **hoạt ngôn** và có thể nói chuyện hàng giờ không nghỉ.

The dinner party was lively thanks to several loquacious guests sharing funny stories.

Bữa tiệc tối trở nên sôi động nhờ một số vị khách **hoạt ngôn** kể những câu chuyện vui.

His loquacious nature makes him popular at networking events, but sometimes it's hard to get a word in.

Bản tính **hoạt ngôn** của anh ấy khiến anh nổi bật ở các sự kiện kết nối, nhưng đôi khi cũng khó chen vào nói chuyện.