Herhangi bir kelime yazın!

"lop off" in Vietnamese

chặt bỏcắt bỏ

Definition

Cắt mạnh hoặc chặt bỏ một phần, nhánh hoặc miếng gì đó. Thường dùng khi loại bỏ cành cây hoặc bộ phận không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này khá thân mật, hay dùng khi nói về loại bỏ phần dư thừa, như “lop off a branch”, “lop off cái gì đó”. Không dùng cho cắt tỉa tỉ mỉ hoặc nhẹ nhàng.

Examples

He used an axe to lop off the old branch.

Anh ấy dùng rìu để **chặt bỏ** cành già đi.

Please lop off the ends of these carrots.

Làm ơn **cắt bỏ** hai đầu của những củ cà rốt này.

The gardener lopped off several small branches.

Người làm vườn đã **cắt bỏ** vài cành nhỏ.

They decided to lop off $100 from the price to attract more buyers.

Họ quyết định **giảm** 100 đô la trên giá để thu hút thêm khách mua.

If you don't hurry, they'll lop off your name from the list.

Nếu bạn không nhanh, họ sẽ **bỏ** tên bạn khỏi danh sách.

After budget cuts, the project team was lopped off to just three people.

Sau khi cắt giảm ngân sách, nhóm dự án chỉ còn **lại** ba người.