"looters" in Vietnamese
Definition
Kẻ cướp bóc là những người lợi dụng thời điểm hỗn loạn như chiến tranh, thiên tai hoặc khi không có pháp luật để trộm cắp tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về những người lợi dụng tình trạng hỗn loạn để trộm cắp, khác với 'kẻ trộm' thông thường. Thường thấy trên báo chí về thiên tai, bạo loạn.
Examples
The police tried to stop the looters during the flood.
Cảnh sát đã cố ngăn chặn những **kẻ cướp bóc** trong trận lụt.
After the earthquake, many shops were attacked by looters.
Sau trận động đất, nhiều cửa hàng bị **kẻ cướp bóc** tấn công.
The TV showed scenes of looters breaking windows.
Truyền hình chiếu cảnh **kẻ cướp bóc** đập vỡ cửa kính.
Most of the looters came in after dark, taking whatever they could carry.
Phần lớn **kẻ cướp bóc** tới sau khi trời tối và lấy đi mọi thứ có thể mang.
Authorities warned that looters would be arrested on sight.
Nhà chức trách đã cảnh báo sẽ bắt giữ **kẻ cướp bóc** ngay tại chỗ.
Locals tried to protect their shops from the looters roaming the streets.
Người dân địa phương cố gắng bảo vệ cửa hàng khỏi **kẻ cướp bóc** lang thang trên phố.