"loom" in Indonesian
Definition
‘Khung cửi’ là máy để dệt vải. Khi dùng như động từ, chỉ một điều gì đó lớn hoặc đáng lo sắp xảy ra hoặc xuất hiện rõ ràng.
Usage Notes (Indonesian)
‘Khung cửi’ chủ yếu dùng với ý nghĩa kỹ thuật hoặc trong lịch sử về dệt vải. Động từ thường mang ý nghĩa văn chương để chỉ mối đe dọa hoặc sự kiện lớn sắp xảy ra (‘loom large’: trở nên ám ảnh, rất quan trọng).
Examples
The old loom is in the museum.
Chiếc **khung cửi** cũ nằm trong bảo tàng.
Dark clouds loom over the city.
Những đám mây đen **hiện ra** trên thành phố.
A big test looms next week.
Tuần sau bài kiểm tra lớn **đang hiện ra**.
Worries about money loom large in her mind.
Nỗi lo về tiền bạc **hiện ra lớn** trong tâm trí cô ấy.
The threat of war looms on the horizon.
Nguy cơ chiến tranh **hiện ra** ở đường chân trời.
Deadlines always seem to loom when I'm busiest.
Những lúc bận rộn nhất, các hạn chót luôn **hiện ra**.