"look on" in Vietnamese
Definition
Chỉ quan sát một sự việc mà không tham gia hay can thiệp vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ý chỉ thái độ thụ động, không tham gia. Không dùng để hỏi về quan điểm như 'look on as.' Đừng nhầm với 'look for' hoặc 'look at.'
Examples
Many people looked on as the firemen worked.
Nhiều người **đứng nhìn** khi lính cứu hỏa làm việc.
They just looked on and did nothing.
Họ chỉ **đứng nhìn** và không làm gì cả.
I could only look on as my friend argued.
Tôi chỉ có thể **đứng nhìn** khi bạn tôi tranh cãi.
All we could do was look on while the team lost the game.
Tất cả những gì chúng tôi có thể làm khi đội thua là **đứng nhìn**.
He hates to just look on when someone needs help.
Anh ấy ghét chỉ **đứng nhìn** khi ai đó cần giúp đỡ.
Sometimes, all you can do is look on and hope for the best.
Đôi khi, bạn chỉ có thể **đứng nhìn** và hy vọng điều tốt nhất.