"look in the eye" in Vietnamese
Definition
Nhìn trực tiếp vào mắt ai đó để thể hiện sự trung thực, tự tin hoặc chân thành. Cũng có thể chỉ việc đối mặt với ai đó một cách dũng cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; 'không dám nhìn vào mắt ai' ám chỉ cảm giác tội lỗi, 'nhìn thẳng vào mắt' thể hiện sự trung thực hoặc dũng cảm.
Examples
It's important to look in the eye when you speak to someone.
Khi nói chuyện với ai đó, điều quan trọng là phải **nhìn thẳng vào mắt**.
She couldn't look him in the eye after lying.
Sau khi nói dối, cô ấy không thể **nhìn thẳng vào mắt** anh ấy.
Can you look me in the eye and tell me the truth?
Bạn có thể **nhìn thẳng vào mắt** tôi và nói thật không?
He was brave enough to look the boss in the eye and ask for a raise.
Anh ấy đủ dũng cảm để **nhìn thẳng vào mắt sếp** và yêu cầu tăng lương.
If you can't look her in the eye, she'll know you're hiding something.
Nếu bạn không thể **nhìn thẳng vào mắt cô ấy**, cô ấy sẽ biết bạn đang giấu điều gì đó.
Sometimes it’s hard to look yourself in the eye when you make a mistake.
Đôi khi thật khó để **nhìn thẳng vào mắt chính mình** khi mắc sai lầm.