Herhangi bir kelime yazın!

"look in on" in Vietnamese

ghé thămghé qua

Definition

Đến thăm ai đó trong thời gian ngắn để hỏi thăm hoặc xem họ có cần giúp đỡ gì không.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng thân mật, phù hợp với người thân, hàng xóm hoặc người cần được quan tâm. Không dùng cho các cuộc thăm hỏi dài hoặc chính thức.

Examples

I'll look in on grandma after work.

Sau giờ làm, tôi sẽ **ghé thăm** bà ngoại.

Can you look in on my cat while I'm away?

Bạn có thể **ghé qua** trông mèo giúp tôi khi tôi đi vắng không?

She often looks in on her elderly neighbor.

Cô ấy thường xuyên **ghé thăm** người hàng xóm già của mình.

I promised to look in on Jake since he's been sick.

Tôi đã hứa sẽ **ghé thăm** Jake vì cậu ấy đang ốm.

If you're near the hospital, could you look in on Dad for a minute?

Nếu bạn gần bệnh viện, bạn có thể **ghé qua** thăm bố tôi một lát không?

She's busy but tries to look in on her parents every weekend.

Cô ấy bận nhưng cố **ghé thăm** bố mẹ vào mỗi cuối tuần.