Herhangi bir kelime yazın!

"look forward to" in Vietnamese

mong chờtrông đợi

Definition

Cảm thấy háo hức, vui mừng khi chờ đợi điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thư từ hoặc hội thoại lịch sự. Sau 'look forward to' là danh từ hoặc động từ dạng '-ing', không dùng với 'to + động từ nguyên thể'. Thường xuất hiện ở phần kết thư.

Examples

I look forward to the weekend.

Tôi **mong chờ** cuối tuần.

We look forward to your reply.

Chúng tôi **mong chờ** phản hồi của bạn.

Children look forward to their birthdays.

Trẻ em **trông đợi** ngày sinh nhật của mình.

I really look forward to seeing you again soon.

Tôi thật sự rất **mong chờ** được gặp lại bạn sớm.

Everyone is looking forward to the holiday party next month.

Mọi người đều **mong chờ** bữa tiệc cuối năm vào tháng tới.

Thank you for your help—I look forward to working together.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ—tôi **mong chờ** được làm việc cùng bạn.