Herhangi bir kelime yazın!

"look beyond" in Vietnamese

nhìn xa hơnnhìn vượt ra ngoài

Definition

Không chỉ dừng lại ở những gì hiển nhiên mà còn suy nghĩ sâu xa hơn, hình dung các khả năng hoặc hiểu ý nghĩa sâu xa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Look beyond' thường dùng khuyên ai đó nên suy nghĩ không chỉ trên bề mặt hoặc điều hiện tại mà còn xét đến ý nghĩa sâu xa hơn.

Examples

Try to look beyond first impressions.

Hãy cố gắng **nhìn xa hơn** ấn tượng ban đầu.

We need to look beyond today and plan for the future.

Chúng ta cần **nhìn xa hơn** hôm nay và lên kế hoạch cho tương lai.

It’s important to look beyond problems and see solutions.

Điều quan trọng là **nhìn vượt ra ngoài** các vấn đề và thấy được giải pháp.

Sometimes you have to look beyond the obvious to find the truth.

Đôi khi bạn phải **nhìn xa hơn** điều hiển nhiên để tìm ra sự thật.

If you look beyond his mistakes, you’ll see he has a good heart.

Nếu bạn **nhìn vượt ra ngoài** lỗi lầm của anh ấy, bạn sẽ thấy anh ấy có một trái tim tốt.

Let’s look beyond the numbers and focus on what really matters.

Hãy **nhìn ra ngoài** các con số và tập trung vào điều thực sự quan trọng.