Herhangi bir kelime yazın!

"look around" in Vietnamese

nhìn quanhngó quanh

Definition

Nhìn về nhiều hướng khác nhau để quan sát xung quanh mình hoặc khám phá một nơi, đôi khi để tìm kiếm thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp không trang trọng, thường khi đi tham quan, vào cửa hàng không có ý mua. Không giống 'look for' (tìm kiếm). 'Just look around' nghĩa là chỉ xem thôi, chưa mua gì.

Examples

We looked around the park to find a good place to sit.

Chúng tôi **nhìn quanh** công viên để tìm chỗ ngồi tốt.

Please come in and look around.

Xin mời vào và **nhìn quanh** nhé.

He looked around the room but couldn't see his keys.

Anh ấy **nhìn quanh** phòng nhưng không thấy chìa khóa.

I just want to look around a bit before deciding what to buy.

Tôi chỉ muốn **nhìn quanh** một chút trước khi quyết định mua gì.

Tourists love to look around the old city in the evenings.

Khách du lịch thích **nhìn quanh** thành phố cổ vào buổi tối.

If you look around, you might find a better deal.

Nếu bạn **nhìn quanh**, có thể sẽ tìm được một lựa chọn tốt hơn.