"look around for" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm vật hoặc người bằng cách xem xét hoặc kiểm tra quanh nhiều nơi khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng thân mật, hay gặp trong hàng ngày khi bạn tìm kiếm mà không quá nghiêm túc, ví dụ: 'look around for a restaurant'.
Examples
I need to look around for my phone.
Tôi cần phải **tìm quanh** điện thoại của mình.
They looked around for a good place to eat.
Họ **tìm quanh** một chỗ ngon để ăn.
Sarah looked around for her friends at the park.
Sarah **tìm quanh** bạn bè của mình ở công viên.
Let me look around for a better price before we decide.
Để tôi **tìm quanh** giá tốt hơn trước khi quyết định nhé.
We should look around for other job opportunities soon.
Chúng ta nên **tìm quanh** các cơ hội việc làm khác sớm thôi.
He spent the afternoon looking around for his lost cat.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **tìm quanh** con mèo bị mất của mình.