Herhangi bir kelime yazın!

"look alike" in Vietnamese

trông giốngngười giống nhau

Definition

"Trông giống" có nghĩa là có ngoại hình rất giống nhau, nhất là giữa người, vật hoặc động vật. Nó cũng có thể chỉ người rất giống người khác, như người sinh đôi hoặc bản sao.

Usage Notes (Vietnamese)

"Look alike" vừa là cụm động từ (They look alike), vừa là danh từ (he's her look-alike/lookalike). Danh từ này thường dùng cho người không phải họ hàng mà giống nhau. Đây là cách nói thân mật, không trang trọng. Đừng nhầm với "look like" có nghĩa là "trông giống như".

Examples

The twins look alike but have different personalities.

Cặp sinh đôi **trông giống nhau**, nhưng tính cách khác nhau.

Those two cars look alike.

Hai chiếc xe đó **trông giống nhau**.

She met her celebrity look-alike at the party.

Cô ấy đã gặp **người giống** người nổi tiếng với mình ở bữa tiệc.

People always say my sister and I look alike, but we don't see it.

Mọi người hay bảo tôi và em gái **trông giống nhau**, nhưng bọn tôi thì không nghĩ vậy.

There's a website where you can find your celebrity look-alike by uploading a photo.

Có một trang web bạn có thể tải ảnh lên để tìm **người nổi tiếng trông giống** mình.

At first glance, these paintings look alike, but the details are very different.

Nhìn lướt qua, những bức tranh này **trông giống nhau**, nhưng chi tiết rất khác nhau.