"longshoreman" in Vietnamese
Definition
Người làm công việc bốc dỡ hàng hóa lên xuống tàu tại cảng hoặc bến tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh hay nói 'dock worker' hoặc 'stevedore'. Dùng được cho mọi giới tính mặc dù thường nghĩ là nam giới.
Examples
The longshoreman wears a hard hat for safety.
**Công nhân bốc xếp cảng** đội mũ bảo hộ để đảm bảo an toàn.
My uncle works as a longshoreman at the harbor.
Chú tôi làm **công nhân bốc xếp cảng** ở bến cảng.
The ship arrived, and the longshoremen started unloading.
Tàu cập bến, các **công nhân bốc xếp cảng** bắt đầu dỡ hàng.
His dad’s been a longshoreman for over twenty years.
Bố anh ấy đã làm **công nhân bốc xếp cảng** hơn hai mươi năm rồi.
It takes a team of longshoremen to load huge containers onto the ships.
Cần một đội **công nhân bốc xếp cảng** để bốc các container lớn lên tàu.
Did you know my grandfather was a longshoreman back in the day?
Bạn có biết ông tôi từng là **công nhân bốc xếp cảng** không?