Herhangi bir kelime yazın!

"long gone" in Vietnamese

đã biến mất từ lâuđã hết từ lâu

Definition

Diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó đã rời đi hoặc kết thúc từ rất lâu rồi và không còn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh điều gì đó đã mất từ lâu và không thể quay lại, nghe tự nhiên nhất trong các câu như 'Nó đã long gone rồi'.

Examples

This old building is long gone now.

Tòa nhà cũ này bây giờ **đã biến mất từ lâu**.

That shop has been long gone since I was a child.

Cửa hàng đó **đã biến mất từ lâu** từ khi tôi còn nhỏ.

The money is long gone, so we can't buy it.

Tiền thì **đã biến mất từ lâu** rồi, nên chúng ta không mua được.

Don’t bother looking for your keys—they’re long gone.

Đừng tìm chìa khóa nữa—chúng **đã biến mất từ lâu** rồi.

My childhood toys are long gone, but I still remember them.

Những món đồ chơi tuổi thơ của tôi **đã biến mất từ lâu**, nhưng tôi vẫn nhớ chúng.

All the food was long gone by the time I arrived.

Khi tôi đến nơi thì tất cả đồ ăn **đã hết từ lâu** rồi.