"lone ranger" in Vietnamese
Definition
Người thích tự làm việc một mình mà không cần sự giúp đỡ từ người khác. Cũng có thể mô tả người độc lập và tự chủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này khá thân mật, đôi khi khen ngợi sự độc lập, đôi khi chê là không hợp tác. Trong môi trường làm việc, câu này thường được dùng để mô tả ai đó chỉ thích làm riêng.
Examples
He prefers to be a lone ranger at work.
Anh ấy thích là một **người thích làm một mình** ở chỗ làm.
She is a lone ranger and solves problems by herself.
Cô ấy là một **người thích làm một mình**, luôn tự giải quyết vấn đề.
As a lone ranger, he rarely asks for help.
Là một **người thích làm một mình**, anh ấy hiếm khi nhờ ai giúp.
Don't be such a lone ranger—sometimes teamwork is better.
Đừng lúc nào cũng là một **người thích làm một mình**—đôi khi làm việc nhóm tốt hơn đấy.
He tackled the whole project as a lone ranger and finished ahead of schedule.
Anh ấy đã đảm nhận toàn bộ dự án như một **người thích làm một mình** và hoàn thành sớm hơn dự định.
Honestly, being a lone ranger can leave you feeling isolated after a while.
Thật ra, nếu luôn là một **người thích làm một mình** lâu dài, bạn sẽ thấy cô đơn.