Herhangi bir kelime yazın!

"loiter" in Vietnamese

la càlảng vảng

Definition

Ở một chỗ, đi lại hoặc đứng mà không có lý do rõ ràng, thường trong thời gian lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc để chỉ hành vi đáng ngờ ở nơi công cộng. Không giống như 'linger' (ở lại với mục đích).

Examples

Do not loiter near the school gate.

Đừng **la cà** gần cổng trường.

It is illegal to loiter in the subway station.

**La cà** ở ga tàu điện ngầm là phạm pháp.

Some teenagers loiter outside the store every evening.

Một số thiếu niên **la cà** trước cửa hàng mỗi tối.

We saw a guy loitering near the parking lot—looked suspicious.

Chúng tôi thấy một gã **lảng vảng** gần bãi đậu xe—trông đáng ngờ.

Don't loiter here; security might ask us to leave.

Đừng **la cà** ở đây, bảo vệ có thể đuổi chúng ta đi.

She likes to loiter at the park after school talking with friends.

Cô ấy thích **la cà** ở công viên sau giờ học để nói chuyện với bạn bè.