Herhangi bir kelime yazın!

"loiter around" in Vietnamese

lảng vảngla cà

Definition

Ở lại hoặc đi lòng vòng một nơi nào đó mà không có mục đích rõ ràng, thường trong thời gian dài và có vẻ đáng ngờ hoặc lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh pháp luật, an ninh, mang nghĩa tiêu cực, nghi ngờ hoặc lười biếng. Đừng dùng khi nói về đi chơi với bạn ('hang out').

Examples

The boys like to loiter around the school gate after class.

Đám con trai thích **lảng vảng** trước cổng trường sau giờ học.

You must not loiter around the store entrance.

Bạn không nên **lảng vảng** ở lối vào cửa hàng.

Some people loiter around the station all day.

Một số người **la cà** ở ga cả ngày.

"Stop loitering around here," the manager warned, "or I'll call security!"

"Ngừng **lảng vảng** ở đây đi," quản lý cảnh báo, "nếu không tôi sẽ gọi bảo vệ!"

The security guard asked the teenagers why they were loitering around the mall.

Bảo vệ hỏi các bạn trẻ tại sao lại đang **la cà** ở trung tâm thương mại.

We waited inside because some strangers were loitering around the parking lot.

Chúng tôi chờ bên trong vì có vài người lạ đang **lảng vảng** quanh bãi đậu xe.