Herhangi bir kelime yazın!

"lode" in Vietnamese

mạch khoángnguồn dồi dào (nghĩa bóng)

Definition

Mạch khoáng là lớp khoáng sản quý trong lòng đất, như vàng hay bạc. Ngoài ra, còn dùng để chỉ nguồn dồi dào của một thứ gì đó (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong địa chất và khai khoáng ('mạch vàng', 'mạch chính'), lâu lâu dùng nghĩa bóng để chỉ nguồn phong phú. Không giống 'load' là tải hay chở vật gì đó.

Examples

The miners discovered a rich lode of silver deep underground.

Những người thợ mỏ đã phát hiện một **mạch khoáng** bạc giàu có sâu dưới lòng đất.

They hope to find the lode where the gold comes from.

Họ hy vọng sẽ tìm thấy **mạch khoáng** nơi mà vàng xuất hiện.

A lode of copper runs through this mountain.

Một **mạch khoáng** đồng chạy xuyên qua ngọn núi này.

Striking the lode changed the town's future overnight.

Việc phát hiện ra **mạch khoáng** đã thay đổi tương lai của thị trấn chỉ sau một đêm.

That archive is a lode of historical information.

Kho lưu trữ đó là một **nguồn dồi dào** thông tin lịch sử.

Social media can be a lode of trends and ideas if you know where to look.

Mạng xã hội có thể là một **nguồn dồi dào** xu hướng và ý tưởng nếu bạn biết tìm ở đâu.