"lock in on" in Vietnamese
Definition
Dồn toàn bộ sự chú ý vào một người, vật hoặc ý tưởng cụ thể, có khi rất quyết tâm hoặc tập trung cao độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lock in on' là từ ngữ không trang trọng, dùng cho trường hợp tập trung cao độ, đặc biệt trong thể thao, giám sát hoặc hoạt động trí óc. Thường dùng với đối tượng, câu trả lời hoặc ý tưởng. Đừng nhầm với 'lock up' (khóa lại) hay 'lock' (khóa).
Examples
The camera can lock in on a moving object.
Máy ảnh có thể **tập trung vào** vật thể đang chuyển động.
He needs to lock in on his studies before the exams.
Anh ấy cần **tập trung vào** việc học trước kỳ thi.
The coach told the team to lock in on winning the game.
Huấn luyện viên bảo cả đội phải **tập trung vào** mục tiêu thắng trận.
Once she locks in on an idea, nothing can distract her.
Một khi cô ấy đã **tập trung vào** một ý tưởng nào, thì không gì làm cô ấy xao nhãng được.
Try to lock in on the details so you don't miss anything important.
Cố gắng **chú ý vào** chi tiết để không bỏ lỡ điều gì quan trọng.
During the meeting, everyone locked in on the main problem.
Trong cuộc họp, mọi người đều **tập trung vào** vấn đề chính.