Herhangi bir kelime yazın!

"lobbyist" in Vietnamese

nhà vận động hành lang

Definition

Người cố gắng ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ thay mặt cho một nhóm hoặc công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lobbyist' thường dùng trong môi trường chính trị hoặc kinh doanh; không phải là chính trị gia hay nhà hoạt động. Có thể mang nghĩa tiêu cực tùy vào bối cảnh.

Examples

A lobbyist meets with politicians to discuss laws.

**Nhà vận động hành lang** gặp gỡ các chính trị gia để bàn về luật pháp.

The company hired a lobbyist to help change the tax rules.

Công ty đã thuê một **nhà vận động hành lang** để thay đổi quy định về thuế.

Many people think being a lobbyist is a tough job.

Nhiều người nghĩ rằng làm **nhà vận động hành lang** là một công việc khó khăn.

She worked as a lobbyist in Washington for over ten years.

Cô ấy làm **nhà vận động hành lang** ở Washington hơn mười năm.

After meeting with the lobbyist, the senator changed his mind about the bill.

Sau khi gặp **nhà vận động hành lang**, thượng nghị sĩ đã thay đổi ý kiến về dự luật.

Not everyone trusts the advice of a lobbyist, especially when money is involved.

Không phải ai cũng tin lời khuyên của **nhà vận động hành lang**, nhất là khi có tiền liên quan.