Herhangi bir kelime yazın!

"lobbying" in Vietnamese

vận động hành lang

Definition

Vận động hành lang là hành động tổ chức nhằm tác động đến quyết định của các quan chức chính phủ, thường nhằm thay đổi luật hoặc chính sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong chính trị và kinh doanh. Chỉ các hoạt động tổ chức, hợp pháp nhằm tác động đến chính sách, không dùng cho sự thuyết phục thường ngày. 'Lobbyist' là người thực hiện vận động hành lang.

Examples

Many companies spend money on lobbying each year.

Nhiều công ty chi tiền cho **vận động hành lang** mỗi năm.

The group increased its lobbying efforts before the election.

Nhóm đã tăng cường các nỗ lực **vận động hành lang** trước cuộc bầu cử.

Lobbying can change government policy.

**Vận động hành lang** có thể thay đổi chính sách của chính phủ.

There's a lot of lobbying happening behind the scenes in Washington.

Có rất nhiều **vận động hành lang** diễn ra phía sau hậu trường ở Washington.

They hired a specialist to handle all their lobbying in the capital.

Họ đã thuê một chuyên gia để xử lý toàn bộ **vận động hành lang** tại thủ đô.

Sometimes, lobbying has a bad reputation, but it's a legal part of democracy.

Đôi khi, **vận động hành lang** có tiếng xấu, nhưng nó là một phần hợp pháp của dân chủ.