"lobbing" in Vietnamese
Definition
Ném hoặc đánh một vật lên cao theo đường cong, thường gặp trong các môn thể thao như tennis hoặc bóng đá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao khi ném hoặc đánh bóng qua đầu đối phương. Ngoài ra, có thể dùng chung cho việc ném nhẹ nhàng theo vòng cung. Không dùng cho nghĩa quân sự như 'ném lựu đạn'.
Examples
He is lobbing the ball over the net.
Anh ấy đang **ném bổng** quả bóng qua lưới.
The children are lobbing water balloons at each other.
Bọn trẻ đang **ném bổng** bóng nước vào nhau.
She practiced lobbing the shuttlecock in badminton.
Cô ấy luyện tập **đánh cầu** lông bổng trong môn cầu lông.
Stop lobbing your socks across the room!
Đừng **ném bổng** tất của con khắp phòng nữa!
In soccer, he's great at lobbing the keeper when they're off their line.
Trong bóng đá, anh ấy rất giỏi **ném bổng** qua đầu thủ môn khi họ rời khỏi khung thành.
They spent the afternoon lobbing rocks into the lake for fun.
Họ đã dành cả chiều để **ném bổng** đá xuống hồ cho vui.