Herhangi bir kelime yazın!

"lobbied" in Vietnamese

vận động hành lang

Definition

Thực hiện các hoạt động có tổ chức nhằm thuyết phục các quan chức hoặc nhà làm luật ủng hộ một vấn đề hoặc quyết định nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh, thường gặp trong cụm 'lobbied for/against'. Hành động này thường có tính chuyên nghiệp, tổ chức và kéo dài, không chỉ đơn giản là xin hay đề nghị.

Examples

They lobbied the mayor for better schools.

Họ đã **vận động hành lang** thị trưởng để có trường học tốt hơn.

The company lobbied against the new law.

Công ty đã **vận động hành lang** chống lại luật mới.

Farmers lobbied for more water during the drought.

Trong đợt hạn hán, nông dân đã **vận động hành lang** để có thêm nước.

Activists lobbied hard to change the city’s recycling program.

Các nhà hoạt động đã **vận động hành lang** mạnh mẽ để thay đổi chương trình tái chế của thành phố.

Several groups lobbied Congress to increase funding for science.

Một số nhóm đã **vận động hành lang** Quốc hội để tăng tài trợ cho khoa học.

Last year, she lobbied hard for more disability rights.

Năm ngoái, cô ấy đã **vận động hành lang** mạnh mẽ cho quyền lợi người khuyết tật.