"loafing" in Vietnamese
Definition
Dành thời gian không làm gì hoặc lười biếng, thường tránh né công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'loafing' thường chỉ sự lười biếng, né tránh công việc; không đồng nghĩa với nghỉ ngơi hợp lý sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Examples
He was loafing in the park all afternoon.
Anh ấy đã **lười biếng** trong công viên suốt cả chiều.
Stop loafing and help us clean up.
Đừng **lười biếng** nữa, giúp chúng tôi dọn dẹp đi.
The manager caught them loafing during work hours.
Quản lý đã bắt gặp họ đang **lười biếng** trong giờ làm việc.
I spent my Sunday just loafing around the house.
Tôi đã dành Chủ nhật chỉ để **lười biếng** ở nhà.
Some students were loafing outside instead of going to class.
Một số học sinh đã **lảng vảng** bên ngoài thay vì vào lớp.
We all get caught loafing now and then, especially on a slow day.
Thỉnh thoảng ai cũng bị phát hiện **lười biếng**, nhất là khi ngày trôi chậm.