Herhangi bir kelime yazın!

"loaded for bear" in Vietnamese

sẵn sàng cho mọi thứchuẩn bị kỹ càng

Definition

Hoàn toàn sẵn sàng, đặc biệt là cho thử thách, tranh luận hoặc tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật Bắc Mỹ, thường dùng khi ai đó đã chuẩn bị kỹ càng, nhất là khi sắp đối mặt với thử thách hay tranh cãi. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Không mang nghĩa đen mà chỉ sự sẵn sàng.

Examples

She came to the meeting loaded for bear.

Cô ấy đến cuộc họp **sẵn sàng cho mọi thứ**.

The team is loaded for bear for tonight’s game.

Đội đã **chuẩn bị kỹ càng** cho trận đấu tối nay.

He walked into the interview loaded for bear.

Anh ấy bước vào phỏng vấn **sẵn sàng cho mọi thứ**.

If you’re going to argue with her, you’d better be loaded for bear.

Nếu định tranh cãi với cô ấy thì tốt nhất nên **sẵn sàng cho mọi thứ**.

He always shows up to debates loaded for bear—facts, stats, the whole package.

Anh ấy luôn đến tranh luận **chuẩn bị kỹ càng**—dữ liệu, thống kê, không thiếu gì.

You could tell she was loaded for bear with all her notes and questions.

Có thể thấy cô ấy **chuẩn bị kỹ càng** với tất cả ghi chú và câu hỏi.