Herhangi bir kelime yazın!

"live up" in Vietnamese

đáp ứngxứng đáng với

Definition

Khi ai đó đạt được hoặc đáp ứng những kỳ vọng, tiêu chuẩn hay sự hy vọng của người khác hoặc hoàn cảnh đặt ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'live up to' thường đi kèm với các từ như 'expectations', 'standards', 'name'. Không 'live up to' sẽ khiến ai đó thất vọng.

Examples

He couldn't live up to his parents' expectations.

Anh ấy không thể **đáp ứng** được kỳ vọng của cha mẹ mình.

The movie did not live up to the hype.

Bộ phim này không **xứng đáng với** những lời khen ngợi.

Can you live up to this challenge?

Bạn có thể **đáp ứng** thử thách này không?

I hope I can live up to your trust.

Tôi mong mình có thể **xứng đáng với** sự tin tưởng của bạn.

The restaurant truly lived up to its reputation—everything was amazing!

Nhà hàng thực sự **xứng đáng với** danh tiếng của mình—mọi thứ đều tuyệt vời!

Sometimes, it's hard to live up to your own goals.

Đôi khi thật khó để **đáp ứng** các mục tiêu của chính mình.