Herhangi bir kelime yazın!

"live under" in Vietnamese

sống dưới

Definition

Khi cuộc sống của bạn bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi một điều kiện, quy tắc, lãnh đạo hoặc hoàn cảnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với các khái niệm trừu tượng như luật, quy tắc, quyền lực, hoàn cảnh, không dùng cho vật thể cụ thể. Được dùng để nhấn mạnh ảnh hưởng kéo dài.

Examples

Many people live under strict laws in their country.

Nhiều người **sống dưới** luật lệ nghiêm ngặt ở đất nước của họ.

Children sometimes live under fear at home.

Đôi khi trẻ em **sống dưới** nỗi sợ hãi ở nhà.

They had to live under harsh conditions during the war.

Họ đã phải **sống dưới** điều kiện khắc nghiệt trong chiến tranh.

It's tough to live under so much stress all the time.

Sống **dưới** quá nhiều căng thẳng như vậy mọi lúc thật khó khăn.

My grandparents lived under a dictatorship when they were young.

Ông bà tôi đã **sống dưới** chế độ độc tài khi họ còn trẻ.

No one should have to live under constant fear at work.

Không ai nên **sống dưới** nỗi sợ liên tục tại nơi làm việc.