Herhangi bir kelime yazın!

"live beyond your means" in Vietnamese

tiêu xài vượt quá khả năng

Definition

Chi tiêu nhiều hơn số tiền mình kiếm được, thường phải vay mượn hoặc dùng tín dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong lời khuyên tài chính. Ngược lại là 'live within your means'.

Examples

You shouldn't live beyond your means if you want to save money.

Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, đừng **tiêu xài vượt quá khả năng** của mình.

Many people live beyond their means by buying things on credit.

Nhiều người **tiêu xài vượt quá khả năng** bằng cách mua đồ trả góp.

If you live beyond your means, you might have financial problems.

Nếu bạn **tiêu xài vượt quá khả năng**, bạn có thể gặp vấn đề tài chính.

He loves luxury, but constantly lives beyond his means.

Anh ấy thích sự xa hoa, nhưng luôn **tiêu xài vượt quá khả năng**.

After getting a raise, she stopped living beyond her means and paid off her debt.

Sau khi được tăng lương, cô ấy đã không còn **tiêu xài vượt quá khả năng** và trả hết nợ.

It's easy to live beyond your means when you keep up with friends who spend a lot.

Khi bạn cố theo kịp bạn bè tiêu xài nhiều, thật dễ **tiêu xài vượt quá khả năng**.