Herhangi bir kelime yazın!

"litigators" in Vietnamese

luật sư tranh tụng

Definition

Luật sư tranh tụng là những người chuyên đại diện cho khách hàng tại tòa án, xử lý các vụ kiện và tranh chấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực pháp luật để nói về luật sư chuyên ra tòa; không dùng cho luật sư chỉ tư vấn hoặc làm giấy tờ. 'Experienced litigator' tức là luật sư tranh tụng giàu kinh nghiệm.

Examples

Many litigators work in large law firms.

Nhiều **luật sư tranh tụng** làm việc tại các hãng luật lớn.

Litigators must be good at arguing cases in court.

**Luật sư tranh tụng** phải giỏi tranh luận tại tòa án.

Some litigators specialize in family law, while others handle business disputes.

Một số **luật sư tranh tụng** chuyên về luật gia đình, số khác lại giải quyết tranh chấp kinh doanh.

The best litigators know how to persuade a jury.

Những **luật sư tranh tụng** giỏi nhất biết cách thuyết phục bồi thẩm đoàn.

When the negotiations failed, the litigators took the case to court.

Khi đàm phán thất bại, các **luật sư tranh tụng** đã đưa vụ việc ra tòa.

It's common for litigators to work long hours before a big trial.

Các **luật sư tranh tụng** thường làm việc nhiều giờ trước khi phiên tòa lớn diễn ra.