Herhangi bir kelime yazın!

"litigants" in Vietnamese

đương sự

Definition

Những người hoặc bên liên quan trực tiếp đến một vụ kiện tại tòa án, gồm cả bên kiện và bên bị kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật, hiếm khi sử dụng trong giao tiếp thông thường. Bao gồm cả nguyên đơn và bị đơn, không chỉ một bên.

Examples

The two litigants met in court for the first hearing.

Hai **đương sự** gặp nhau tại tòa trong phiên điều trần đầu tiên.

The judge listened to both litigants before making a decision.

Thẩm phán đã lắng nghe cả hai **đương sự** trước khi đưa ra quyết định.

The courtroom was filled with the lawyers and the litigants.

Phòng xử án đầy các luật sư và **đương sự**.

Sometimes, the litigants try to settle before the trial begins.

Đôi khi, các **đương sự** cố gắng dàn xếp trước khi phiên tòa bắt đầu.

The two litigants couldn't agree on anything during mediation.

Hai **đương sự** không thể thống nhất được điều gì trong quá trình hòa giải.

Even after the verdict, the litigants looked unhappy.

Ngay cả sau khi có phán quyết, các **đương sự** vẫn trông không hài lòng.