Herhangi bir kelime yazın!

"listen out" in Vietnamese

lắng ngheđể ý lắng nghe

Definition

Chú ý lắng nghe để phát hiện một âm thanh, lời nói hoặc tín hiệu nhất định mà bạn mong đợi hoặc cần nghe thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'listen out for', nghĩa là luôn chú ý để nghe một điều gì đó. Khác với 'listen in' (nghe lén) và 'listen up' (chú ý lắng nghe).

Examples

Please listen out for your name during the roll call.

Làm ơn **lắng nghe** khi người ta gọi tên bạn trong lúc điểm danh nhé.

Can you listen out for the doorbell while I'm upstairs?

Bạn có thể **lắng nghe** chuông cửa giúp mình khi mình ở trên lầu không?

I'll listen out for your call tonight.

Tối nay mình sẽ **lắng nghe** điện thoại của bạn.

I'll be busy, but I'll listen out in case anyone knocks.

Tôi sẽ bận, nhưng nếu có ai gõ cửa tôi sẽ **lắng nghe**.

Could you listen out for the weather forecast while you’re driving?

Bạn có thể **lắng nghe** bản tin dự báo thời tiết khi lái xe không?

Remember to listen out for any announcements at the station.

Nhớ **lắng nghe** các thông báo tại nhà ga nhé.