Herhangi bir kelime yazın!

"linkups" in Vietnamese

liên kếthợp tác

Definition

Việc các cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống kết nối hay hợp tác với nhau để cùng làm việc, chia sẻ thông tin hoặc mục đích chung nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'linkups' thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, đa số ở lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội. Có thể chỉ cả kết nối trực tiếp lẫn trực tuyến.

Examples

The two companies announced several linkups this year.

Năm nay hai công ty đã thông báo về một số **liên kết**.

Social media has made linkups much easier.

Mạng xã hội làm cho các **liên kết** dễ dàng hơn nhiều.

There are many linkups between local schools and businesses.

Có rất nhiều **liên kết** giữa các trường học địa phương và doanh nghiệp.

After a few linkups at events, we decided to start a joint project.

Sau vài **liên kết** tại các sự kiện, chúng tôi quyết định bắt đầu một dự án chung.

The artist’s new album features linkups with several international stars.

Album mới của nghệ sĩ có các **hợp tác** với nhiều ngôi sao quốc tế.

We’re organizing some community linkups to share knowledge and skills.

Chúng tôi đang tổ chức một số **liên kết** cộng đồng để chia sẻ kiến thức và kỹ năng.