"link up with" in Vietnamese
Definition
Gặp hoặc liên lạc với ai đó, thường để làm điều gì đó cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, cả gặp trực tiếp lẫn kết nối online. Gần giống 'meet up with', nhưng cũng có thể chỉ việc liên hệ, không chỉ gặp mặt.
Examples
I'm going to link up with my cousin at the mall.
Tôi sẽ **gặp gỡ** anh họ ở trung tâm thương mại.
Let’s link up with our friends after work.
Sau giờ làm hãy **gặp gỡ** bạn bè nhé.
Can you link up with Susan to finish the project?
Bạn có thể **liên lạc** với Susan để hoàn thành dự án không?
Let's link up with Mark and grab some coffee.
Hãy **gặp gỡ** Mark và uống cà phê nhé.
I finally managed to link up with my old classmates online.
Cuối cùng tôi cũng **liên lạc** được với các bạn học cũ trên mạng.
You should link up with the team before making a decision.
Bạn nên **liên lạc** với nhóm trước khi quyết định.