"linger over" in Vietnamese
Definition
Dành nhiều thời gian để thưởng thức, ngắm nhìn hoặc suy nghĩ về điều gì đó một cách chậm rãi và sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Linger over' là cách nói trang trọng hoặc giàu hình ảnh, thường dùng cho những trải nghiệm tích cực như bữa ăn hoặc ký ức, không dùng cho tình huống tiêu cực.
Examples
She likes to linger over a cup of tea in the morning.
Cô ấy thích **nán lại trên** cốc trà vào buổi sáng.
He often lingers over his favorite books at night.
Anh ấy thường **thưởng thức lâu** những cuốn sách yêu thích vào ban đêm.
We shouldn't linger over the details for too long.
Chúng ta không nên **nán lại trên** các chi tiết quá lâu.
They love to linger over Sunday brunch and chat for hours.
Họ thích **nán lại trên** bữa brunch Chủ nhật và trò chuyện hàng giờ.
She couldn't help but linger over the old photographs, lost in memories.
Cô ấy không thể không **nán lại trên** những bức ảnh cũ, lạc vào ký ức.
Don't linger over your decision too much—just go with your gut!
Đừng **nán lại trên** quyết định quá lâu—cứ làm theo cảm giác của mình!